行波 hành ba Hán Việt: hành ba Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 波 (ba)Hán Việthành baCấu tạo行 + 波 · hành + ba nghĩa thành phần: hành + ba Nghĩa EngCihui 行波 íngbō n. <radio/elec.> traveling/moving/progressing wave