行淫

xíng yín hành dâm

Hán Việt: hành dâm · Pinyin: xíng yín

Tổng quan

phạm tội ngoại tình

Cấu tạo: (hành) + (dâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạm tội ngoại tình

Eng

  • CC-CEDICT to commit adultery
  • Cihui to commit adultery