行滔

hành thao

Hán Việt: hành thao

Tổng quan

HÀNH THAO X. Hành Thao (行韜).

Cấu tạo: (hành) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui HÀNH THAO X. Hành Thao (行韜).