行漏

xíng lòu hành lậu

Hán Việt: hành lậu · Pinyin: xíng lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代计时的漏壶。因水随时移而持续滴注,故称。指时间; 指漏壶滴水声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代计时的漏壶。因水随时移而持续滴注,故称。指时间。 2.指漏壶滴水声。