行漏車

xíng lòu chē hành lậu xa

Hán Việt: hành lậu xa · Pinyin: xíng lòu chē

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lậu) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"行漏舆"; 古代装有计时器械的舆车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"行漏舆"。 2.古代装有计时器械的舆车。