行竈

xíng zào hành táo

Hán Việt: hành táo · Pinyin: xíng zào

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以移動的灶爐。可燃薪照物或燒水煮飯。唐.白居易〈屐道西門〉詩二首之一:「行灶朝香炊早飯,小園春暖掇新蔬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以移动的炉灶。指燃薪照物的炉灶; 可以移动的炉灶。指烧水煮饭用的简易炉灶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可以移动的炉灶。指燃薪照物的炉灶。 2.可以移动的炉灶。指烧水煮饭用的简易炉灶。

Eng

  • Cihui 行灶 íngzào n. makeshift cooking stove M:⁴zuò