行炁 xíng qì · hành khí Hán Việt: hành khí · Pinyin: xíng qì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 炁 (khí)Pinyinxíng qìHán Việthành khíCấu tạo行 + 炁 · hành + khí nghĩa thành phần: hành + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即行气。Tân Hoa Tự Điển 1.即行气。