行炁 xíng qì·hành khí Hán Việt: hành khí · Pinyin: xíng qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即行气。 Cấu tạo: 行 (hành) + 炁 (khí)Pinyinxíng qìHán Việthành khíCấu tạo行 + 炁 · hành + khí nghĩa thành phần: hành + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即行气。 Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书