行炙

xíng zhì hành chích

Hán Việt: hành chích · Pinyin: xíng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳遞菜餚。《南史.卷二三.王華傳》:「傳酒行炙,皆悉內妓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传送烤肉。亦泛指宴会时上菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传送烤肉。亦泛指宴会时上菜。