行為學 xíng wéi xué · hành vi học Hán Việt: hành vi học · Pinyin: xíng wéi xué Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 為 (vi) + 學 (học)Pinyinxíng wéi xuéHán Việthành vi họcCấu tạo行 + 為 + 學 · hành + vi + học nghĩa thành phần: hành + vi + học Nghĩa EngCihui 行為學 íngwéixué n. ethology