行照

xíng zhào hành chiếu

Hán Việt: hành chiếu · Pinyin: xíng zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經監理機關檢驗合格的行車憑證。

Eng

  • Cihui 行照 íngzhào n. license