行爐 xíng lú · hành lô Hán Việt: hành lô · Pinyin: xíng lú Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 爐 (lô)Pinyinxíng lúHán Việthành lôCấu tạo行 + 爐 · hành + lô nghĩa thành phần: hành + lô