行爵 xíng jué · hành tước Hán Việt: hành tước · Pinyin: xíng jué Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 爵 (tước)Pinyinxíng juéHán Việthành tướcCấu tạo行 + 爵 · hành + tước nghĩa thành phần: hành + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐爵; 犹行觞。Tân Hoa Tự Điển 1.赐爵。 2.犹行觞。