行牌 xíng pái · hành bài Hán Việt: hành bài · Pinyin: xíng pái Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 牌 (bài)Pinyinxíng páiHán Việthành bàiCấu tạo行 + 牌 · hành + bài nghĩa thành phần: hành + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓下发令牌或公文。Tân Hoa Tự Điển 1.谓下发令牌或公文。