行牒 xíng dié · hành điệp Hán Việt: hành điệp · Pinyin: xíng dié Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 牒 (điệp)Pinyinxíng diéHán Việthành điệpCấu tạo行 + 牒 · hành + điệp nghĩa thành phần: hành + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出行时用以证明身分的凭证; 行移公文。Tân Hoa Tự Điển 1.出行时用以证明身分的凭证。 2.行移公文。