行牙 xíng yá · hành nha Hán Việt: hành nha · Pinyin: xíng yá Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 牙 (nha)Pinyinxíng yáHán Việthành nhaCấu tạo行 + 牙 · hành + nha nghĩa thành phần: hành + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指同业工人每隔若干时日设筵相聚。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指同业工人每隔若干时日设筵相聚。