行獵

xíng liè hành liệp

Hán Việt: hành liệp · Pinyin: xíng liè

Tổng quan

đi săn

Cấu tạo: (hành) + (liệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi săn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游猎;打猎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游猎;打猎。

Eng

  • Cihui 行獵 íngliè* v. <wr.> hunt