行理 xíng lǐ · hành lí Hán Việt: hành lí · Pinyin: xíng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 理 (lí)Pinyinxíng lǐHán Việthành líCấu tạo行 + 理 · hành + lí nghĩa thành phần: hành + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使人。即受命出使者; 行道践理。Tân Hoa Tự Điển 1.使人。即受命出使者。 2.行道践理。