行產 xíng chǎn · hành sản Hán Việt: hành sản · Pinyin: xíng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 產 (sản)Pinyinxíng chǎnHán Việthành sảnCấu tạo行 + 產 · hành + sản nghĩa thành phần: hành + sản