行田 xíng tián · hành điền Hán Việt: hành điền · Pinyin: xíng tián Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 田 (điền)Pinyinxíng tiánHán Việthành điềnCấu tạo行 + 田 · hành + điền nghĩa thành phần: hành + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赋田,授田; 谓经行于田间。Tân Hoa Tự Điển 1.赋田,授田。 2.谓经行于田间。