行留

xíng liú hành lưu

Hán Việt: hành lưu · Pinyin: xíng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行军时滞留不进; 指军队的调遣和留驻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行军时滞留不进。 2.指军队的调遣和留驻。