行疾 xíng jí · hành tật Hán Việt: hành tật · Pinyin: xíng jí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 疾 (tật)Pinyinxíng jíHán Việthành tậtCấu tạo行 + 疾 · hành + tật nghĩa thành phần: hành + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 运行迅速;行走迅速。Tân Hoa Tự Điển 1.运行迅速;行走迅速。