行瘟

xíng wēn hành ôn

Hán Việt: hành ôn · Pinyin: xíng wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。传播瘟疫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。传播瘟疫。