行益

hành ích

Hán Việt: hành ích

Tổng quan

hạnh ích (雜語)禪語。行者行食,益者益食。見禪林象器箋十二。☸

Cấu tạo: (hành) + (ích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạnh ích (雜語)禪語。行者行食,益者益食。見禪林象器箋十二。☸