行蓋 xíng gài · hành cái Hán Việt: hành cái · Pinyin: xíng gài Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 蓋 (cái)Pinyinxíng gàiHán Việthành cáiCấu tạo行 + 蓋 · hành + cái nghĩa thành phần: hành + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指车盖; 借指贵客。Tân Hoa Tự Điển 1.指车盖。 2.借指贵客。