行盜 xíng dào · hành đạo Hán Việt: hành đạo · Pinyin: xíng dào Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 盜 (đạo)Pinyinxíng dàoHán Việthành đạoCấu tạo行 + 盜 · hành + đạo nghĩa thành phần: hành + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进行盗窃。Tân Hoa Tự Điển 1.进行盗窃。