行看 xíng kàn · hành khán Hán Việt: hành khán · Pinyin: xíng kàn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 看 (khán)Pinyinxíng kànHán Việthành khánCấu tạo行 + 看 · hành + khán nghĩa thành phần: hành + khán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 且看; 复看,又看。Tân Hoa Tự Điển 1.且看。 2.复看,又看。