行真

xíng zhēn hành chân

Hán Việt: hành chân · Pinyin: xíng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不坚牢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不坚牢。