行真 xíng zhēn · hành chân Hán Việt: hành chân · Pinyin: xíng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 真 (chân)Pinyinxíng zhēnHán Việthành chânCấu tạo行 + 真 · hành + chân nghĩa thành phần: hành + chân