行知
hành tri
Hán Việt: hành tri · Pinyin: xíng zhī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实践其所得到的认识; 公文术语。行文通知; 指通知事项的文书。
- Tân Hoa Tự Điển 1.实践其所得到的认识。 2.公文术语。行文通知。 3.指通知事项的文书。
Hán Việt: hành tri · Pinyin: xíng zhī