行短

xíng duǎn hành đoản

Hán Việt: hành đoản · Pinyin: xíng duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行為卑劣。《三國演義》第四三回:「那人原是閑吏,專一在鄉放刁把濫,近來暴有幾貫浮財,只是為人行短。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行为卑鄙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行为卑鄙。