行禅经

hành thiện kinh

Hán Việt: hành thiện kinh

Tổng quan

hạnh thiền kinh (經名)簡括四種之禪行者。攝於中阿含經四十四。☸

Cấu tạo: (hành) + (thiện) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạnh thiền kinh (經名)簡括四種之禪行者。攝於中阿含經四十四。☸