行私 xíng sī · hành tư Hán Việt: hành tư · Pinyin: xíng sī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 私 (tư)Pinyinxíng sīHán Việthành tưCấu tạo行 + 私 · hành + tư nghĩa thành phần: hành + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀着私心行事。Tân Hoa Tự Điển 1.怀着私心行事。