行秤

xíng chèng hành xứng

Hán Việt: hành xứng · Pinyin: xíng chèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (xứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市场上用的秤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市场上用的秤。