行移

xíng yí hành di

Hán Việt: hành di · Pinyin: xíng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官署签发的通知事项的文件; 签发公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官署签发的通知事项的文件。 2.签发公文。