行窩 xíng wō · hành oa Hán Việt: hành oa · Pinyin: xíng wō Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 窩 (oa)Pinyinxíng wōHán Việthành oaCấu tạo行 + 窩 · hành + oa nghĩa thành phần: hành + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋人为接待邵雍仿其所居安乐窝而为之建造的居室。Tân Hoa Tự Điển 1.宋人为接待邵雍仿其所居安乐窝而为之建造的居室。