行窳

xíng yǔ hành dũ

Hán Việt: hành dũ · Pinyin: xíng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (dũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓器物粗劣不牢固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓器物粗劣不牢固。