行竈 xíng zào · hành táo Hán Việt: hành táo · Pinyin: xíng zào Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 竈 (táo)Pinyinxíng zàoHán Việthành táoCấu tạo行 + 竈 · hành + táo nghĩa thành phần: hành + táo Nghĩa EngCihui 行灶 íngzào n. makeshift cooking stove M:⁴zuò