行笠 xíng lì · hành lạp Hán Việt: hành lạp · Pinyin: xíng lì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 笠 (lạp)Pinyinxíng lìHán Việthành lạpCấu tạo行 + 笠 · hành + lạp nghĩa thành phần: hành + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出行戴的笠帽。Tân Hoa Tự Điển 1.出行戴的笠帽。