行籠

xíng lóng hành lung

Hán Việt: hành lung · Pinyin: xíng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出行时所带的箱笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出行时所带的箱笼。