行策 xíng cè · hành sách Hán Việt: hành sách · Pinyin: xíng cè Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 策 (sách)Pinyinxíng cèHán Việthành sáchCấu tạo行 + 策 · hành + sách nghĩa thành phần: hành + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赶牲口的鞭子。策,马鞭; 实行决策。Tân Hoa Tự Điển 1.赶牲口的鞭子。策,马鞭。 2.实行决策。