行籌 xíng chóu · hành trù Hán Việt: hành trù · Pinyin: xíng chóu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 籌 (trù)Pinyinxíng chóuHán Việthành trùCấu tạo行 + 籌 · hành + trù nghĩa thành phần: hành + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以筹码计数。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以筹码计数。