行篡 xíng cuàn · hành soán Hán Việt: hành soán · Pinyin: xíng cuàn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 篡 (soán)Pinyinxíng cuànHán Việthành soánCấu tạo行 + 篡 · hành + soán nghĩa thành phần: hành + soán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进行篡夺。Tân Hoa Tự Điển 1.进行篡夺。