行簡 xíng jiǎn · hành giản Hán Việt: hành giản · Pinyin: xíng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 簡 (giản)Pinyinxíng jiǎnHán Việthành giảnCấu tạo行 + 簡 · hành + giản nghĩa thành phần: hành + giản