行精 xíng jīng · hành tinh Hán Việt: hành tinh · Pinyin: xíng jīng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 精 (tinh)Pinyinxíng jīngHán Việthành tinhCấu tạo行 + 精 · hành + tinh nghĩa thành phần: hành + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心行洁净。Tân Hoa Tự Điển 1.心行洁净。