行糜

xíng mí hành mi

Hán Việt: hành mi · Pinyin: xíng mí

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赐糜粥。谓行仁政。语出《礼记.月令》"﹝仲秋之月﹞养衰老,授几杖,行糜粥饮食。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赐糜粥。谓行仁政。语出《礼记.月令》"﹝仲秋之月﹞养衰老,授几杖,行糜粥饮食。"