行紀 xíng jì · hành kỉ Hán Việt: hành kỉ · Pinyin: xíng jì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 紀 (kỉ)Pinyinxíng jìHán Việthành kỉCấu tạo行 + 紀 · hành + kỉ nghĩa thành phần: hành + kỉ Nghĩa EngCihui 行紀 hángjì n. <trad.> 1. middleman M:ge/²wèi 2. brokerage house M:¹jiā