行絜 xíng jié · hành kiết Hán Việt: hành kiết · Pinyin: xíng jié Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 絜 (kiết)Pinyinxíng jiéHán Việthành kiếtCấu tạo行 + 絜 · hành + kiết nghĩa thành phần: hành + kiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"行洁"。