行縢

xíng téng hành đằng

Hán Việt: hành đằng · Pinyin: xíng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绑腿布; 喻远行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绑腿布。 2.喻远行。

ja

  • JMdict cloth or hide used to cover the legs during travel and hunting