行約

xíng yuē hành ước

Hán Việt: hành ước · Pinyin: xíng yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同行业所订的规约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同行业所订的规约。