行級 xíng jí · hành cấp Hán Việt: hành cấp · Pinyin: xíng jí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 級 (cấp)Pinyinxíng jíHán Việthành cấpCấu tạo行 + 級 · hành + cấp nghĩa thành phần: hành + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行列。Tân Hoa Tự Điển 1.行列。